Groaning - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "groaning" thành Tiếng Việt
lẩm bẩm, rên rỉ là các bản dịch hàng đầu của "groaning" thành Tiếng Việt.
groaning adjective noun verb ngữ phápThat groans. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm groaningTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lẩm bẩm
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rên rỉ
All that lives in this house are shadows and creaks and groans.
Mọi cái sống trong nhà này đều là bóng và rạn nứt và rên rỉ cả.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " groaning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "groaning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Groaning Là Gì
-
Groan
-
Nghĩa Của Từ Groan - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Từ điển Anh Việt "groan" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Groan Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Groaning Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sự Khác Biệt Giữa Moan Và Groan (Ngôn Ngữ) - Sawakinome
-
GROAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ: Groaning
-
'groaning' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Groan Là Gì
-
Groan Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ: Groan
-
'groaning' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
GROANING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex