Hạt đậu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hạt đậu" thành Tiếng Anh
bullet, pea, peanut là các bản dịch hàng đầu của "hạt đậu" thành Tiếng Anh.
hạt đậu + Thêm bản dịch Thêm hạt đậuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bullet
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pea
nounTôi do dự giữa súp nguyên hột và hạt đậu tách đôi.
I couldn't decide between minestrone and split pea.
GlosbeResearch -
peanut
nounHay là... vài hạt đậu phộng ở quầy bar khách sạn?
Or how about some peanuts from the hotel bar?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hạt đậu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hạt đậu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hạt đỗ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
HẠT ĐẬU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẠT ĐẬU - Translation In English
-
Hạt đậu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HẠT ĐẬU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hình ảnh Tiếng Anh Chủ đề Các Loại Hat, đậu
-
24+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Loại Hạt - TiengAnhOnline.Com
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Hạt - Leerit
-
Các Loại Hạt Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Hạt đậu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Rau Củ Quả Các Loại đậu, Hạt
-
"Đậu Xanh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đậu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Hạt Lạc Tiếng Anh Là Gì - .vn