HE'S EIGHT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

HE'S EIGHT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch he'shắn đanganh ta làanh ta đanganh ấyeighttám8eight

Ví dụ về việc sử dụng He's eight trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
There are eight mics to capture multi-directional sound too with 64dB S/N and 120dB max SPL.Thiết bị cũng có 8 microphone để ghi âm thanh trực tiếp từ nhiều hướng với phạm vi 64dB S/ N và 120dB max SPL.To date, there have been eight confirmed cases of COVID-19 in California, along with another seven in the U.S.Đến nay, đã có tám trường hợp được xác nhận COVID- 19 ở California, cùng với bảy quốc gia khác.In comparison, the iPhone 3G S will be sold in only eight countries on its first day.Trong khiđó, iPhone 3GS chỉ có mặt đầu tiên tại 8 quốc gia.The top eight positions on the list is occupied by the two major inter-state lotteries from the U.S.Tám vị trí hàng đầu trong danh sách chiếm đóng hai chính liên quốc gia xổ số kiến\ u200b\ u200bthiết từ Mỹ.By combining up to eight GSM time slots the capacity can be increased to 115 kbit/s.Bằng cách kết hợp đến tám khe thời gian GSM công suất có thể được tăng lên đến 115 kbit/ s.More than 60% of Venezuela''s international reserves is in gold, eight times more than the average for the region.Hơn 60% dự trữ quốc tế của Venezuela vàng, nhiều gấp tám lần so với mức trung bình của khu vực.With a team of over 1,000across 18 offices worldwide, Klook's services are available in eight languages, supporting 41 currencies.Với đội ngũ hơn 1.000 nhân viên tại 20 văn phòng trên toàn thế giới,các dịch vụ của Klook hiện được biểu thị bằng chín ngôn ngữ, hỗ trợ 41 loại tiền tệ.Also, Nature Made is the 1 Pharmacist Recommended brand in eight segments as ranked by the U.S.Ngoài ra, Nature Made thương hiệu được đề nghị là Dược phẩm số một trong chín phân khúc được xếp hạng bởi U. S.S largest asset was his stake in seven of the eight buildings his father had transferred to his children. phần của ông trong bảy tòa nhà( nằm trong tổng số tám tòa nhà) mà cha ông đã chia cho các con.The last of China'sfour major ancient capitals, Beijing has been the state' s central city for eight hundred years.Là người cuối cùng của Tứ Đại Thủ đô của Trung Quốc,Bắc Kinh đã từng trung tâm chính trị của đất nước trong tám thế kỷ qua.A 2007 USA Today report indicated that drivers 65 and older were involved in 72% more automobile s than just eight years previously.Một Hoa Kỳ báo cáo Ngày nay 2007 chỉ ra rằng trình điều khiển 65 tuổi trở lên đã tham gia vào hơn 72% ô tô s so với chỉ tám năm trước đây.The Bentley Brooklands was introduced in 1992 as a replacement for the Bentley Mulsanne S and Bentley Eight models.Bentley Brookland mẫu sẽ thay thế Bentley Mulsanne và Bentley Eight.Barajas, a U.S. Army veteran, has been living in Tijuana Mexico and seeking U.S residency after being deported Eight years ago.Barajas một cựu chiến binh Hoa Kỳ đã sống tại Tijuana của Mexico và tìm kiếm giấy tờ thường trú nhân tại HoaKỳ sau khi bị trục suất 8 năm trước.That's the longest streak for the S&P 500 since 2017, when it climbed for eight straight weeks.Đây chuỗi đi lên dài nhất của S& P 500 kể từ năm 2017 khi chỉ số này tăng 8 tuần liên tục.In 2012, Switzerland''s population slightly exceeded eight million.Năm 2012, dân số Thụy Sĩ vượt qua tám triệu.The U.S Navy also has eight submarines deployed globally.Hải quân Mỹ hiện đã triển khai tám chiếc tầu ngầm trên thế giới.S Voice can recognize eight languages including English, Korean and French.S Voice có thể nhận diện tám ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh, tiếng Hàn và Pháp.Eight centuries of financial folly"- Carmen M. Reinhart, Kenneth S.Tám thế kỷ của sự điên rồ tài chính"- Carmen M. Reinhart, Kenneth S.Eight major U.S. banks that account for half of the U.S.Tám ngân hàng lớn của Mỹ chiếm một nửa số lượng thẻ;Chris Dominello' s career also includes eight years at NutriSystem Inc.Sự nghiệp của Chris Dominello cũng bao gồm 8 năm tại NutriSystem Inc.Moon replaces eight minister-level officials, names new ambassador to U.S.Hàn Quốc thay 8 quan chức cấp Bộ, cử Đại sứ mới tới Mỹ.This has only happened eight times in the history of the U.S.Điều này đã xảy ra tám lần trong lịch sử Mỹ.It also managed to peak eight on the U.S Hot Dance Club Songs.Nó cũng quản lý để đạt đỉnh tám Mỹ Hot Dance Club Songs.These are the eight Samsung smartphones that Apple wants banned in U. S.Bảng danh sách 8 mẫu smartphone của Samsung mà Apple muốn cấm bán tại Mỹ.The S&P 500, meanwhile, closed its seventh weekly gain in eight.S& P 500, trong khi đó, đã đóng cửa với tuần tăng thứ 7 trong 8 tuần qua.And so there's about seven or eight cities already in the U.S.Và nó về 7 hay 8 thành phố ở Hoa kỳ.Samsung launched its first Windows 10-based hybrid tablet, the Galaxy TabPro S, eight months ago.Samsung ra mắt mẫu máy tính bảng Windows 10 đầu tiên Galaxy TabPro S cách đây tám tháng trước.Home News Eight women, children from Central American'caravan' first to enter U.S.Home Tin Tức Hoa Kỳ 8 phụ nữ và trẻ em đầu tiên của đoàn di dân Trung Mỹ được cho vào Hoa Kỳ.You can receive RMA for up to eight months from from the date you entered the U.S.Bạn có thể nhận RMA lên đến tám tháng từ ngày bạn nhập vào Hoa Kỳ.Over a year's time you could lose eight pounds just by drinking green tea.Người ta có thể mất £ 8 một năm chỉ bằng cách uống trà xanh.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 145, Thời gian: 0.3811

Từng chữ dịch

he'sđộng từhe'shắn đanganh ta làanh ấy đangông đãeightchữ sốtámeight8eightdanh từeight he's drunkhe's eating

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt he's eight English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Eight Dịch Tiếng Việt