Hỗn Loạn - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
chaos, chaotic, troublous là các bản dịch hàng đầu của "hỗn loạn" thành Tiếng Anh.
hỗn loạn + Thêm bản dịch Thêm hỗn loạnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chaos
nounstate of disorder
Nhưng, bạn biết đấy, thuyết hỗn loạn không hoàn toàn nói về sự hỗn loạn.
But, see, chaos theory isn't exactly about chaos.
en.wiktionary.org -
chaotic
adjectiveTrước khi ông nói thêm, tôi xin nhắc là thời đó rất hỗn loạn.
Before you go any further, let me remind you things were very chaotic back then.
GlosbeMT_RnD -
troublous
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anarchic
- disorderly
- helter-skelter
- pell-mell
- turbulent
- turbulently
- anarchical
- chaotically
- lawless
- mobbish
- riotous
- snafu
- topsyturvy
- troubled
- rowdy
- wild
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hỗn loạn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hỗn loạn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gây Hỗn Loạn Tiếng Anh Là Gì
-
Gây Hỗn Loạn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HỖN LOẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GÂY HỖN LOẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HỖN LOẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hỗn Loạn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
'hỗn Loạn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Hỗn Loạn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Disorder - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Chaos – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Brouhaha Nghĩa Là Gì? - Giáo Dục - Zing
-
Pháp Nói Vé Giả Gây Hỗn Loạn Trận đấu Tại Paris - BBC News Tiếng Việt
-
Phù Thủy Tối Thượng Trong Đa Vũ Trụ Hỗn Loạn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quên Phân Ly - Rối Loạn Tâm Thần - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chaos' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt