Huyền Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- huyền
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
huyền tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ huyền trong tiếng Trung và cách phát âm huyền tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ huyền tiếng Trung nghĩa là gì.
huyền (phát âm có thể chưa chuẩn)
长平声音符(越文五个符号之一)。玄玉。玄色 《黑色。》xem đàn玄虚; 玄空 《用使人迷惑的形式来掩盖真相的欺骗手段。》弦月。悬挂 《借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 长平声音符(越文五个符号之一)。玄玉。玄色 《黑色。》xem đàn玄虚; 玄空 《用使人迷惑的形式来掩盖真相的欺骗手段。》弦月。悬挂 《借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ huyền hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- trữ lượng tiềm tàng tiếng Trung là gì?
- vòng nguyệt quế tiếng Trung là gì?
- 见好就收 tiếng Trung là gì?
- khái thuyết tiếng Trung là gì?
- cừ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của huyền trong tiếng Trung
长平声音符(越文五个符号之一)。玄玉。玄色 《黑色。》xem đàn玄虚; 玄空 《用使人迷惑的形式来掩盖真相的欺骗手段。》弦月。悬挂 《借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点。》
Đây là cách dùng huyền tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ huyền tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 长平声音符(越文五个符号之一)。玄玉。玄色 《黑色。》xem đàn玄虚; 玄空 《用使人迷惑的形式来掩盖真相的欺骗手段。》弦月。悬挂 《借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点。》Từ điển Việt Trung
- lên ngựa tiếng Trung là gì?
- vỏ cây tiếng Trung là gì?
- ghế băng tiếng Trung là gì?
- thần sa tiếng Trung là gì?
- lý pháp tiếng Trung là gì?
- đại tác phẩm tiếng Trung là gì?
- gối đường ray tiếng Trung là gì?
- nhựa không luyện tiếng Trung là gì?
- nhuộm đen tiếng Trung là gì?
- khảy đàn tiếng Trung là gì?
- xà phòng cạo râu tiếng Trung là gì?
- hiến tặng tiếng Trung là gì?
- dáy tiếng Trung là gì?
- Roseau tiếng Trung là gì?
- đường thả cá tiếng Trung là gì?
- thật thà phúc hậu tiếng Trung là gì?
- lẽ công tiếng Trung là gì?
- mộng vuông lỗ tròn tiếng Trung là gì?
- bàn rèn máy tiếng Trung là gì?
- phản bạn tiếng Trung là gì?
- văng vẳng tiếng Trung là gì?
- bảo hiểm hàng hóa tiếng Trung là gì?
- bộ mặt thành phố tiếng Trung là gì?
- nhìn gà hoá cuốc tiếng Trung là gì?
- bánh cracker kem tiếng Trung là gì?
- quan nhải nhép tiếng Trung là gì?
- nhân vật chủ yếu tiếng Trung là gì?
- dũng dược tiếng Trung là gì?
- nông sản vụ thu tiếng Trung là gì?
- ethernet tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chữ Huyền Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Bộ Huyền (玄) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tên Tiếng Trung Của Tôi Là Gì? – Tên HUYỀN Dịch Sang Tiếng Trung ...
-
Tra Từ: Huyền - Từ điển Hán Nôm
-
Xem Tên Huyền Theo Tiếng Trung Quốc Và Tiếng Hàn Quốc
-
Huyền - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Ý Nghĩa Tên Huyền Huyền Trang - Tên Con
-
Ý Nghĩa Tên Thanh Huyền - TenBan.Net
-
Tên Tiếng Trung: Dịch HỌ Và TÊN Ra Tiếng Việt Cực Hay Và Ý Nghĩa
-
Phường Tiếng Trung Là Gì | Tên Huyện Xã Tỉnh Việt Nam & TQ
-
Huyền ảo Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
Tên Tiếng Trung Các Tỉnh Thành Và Quận Huyện Việt Nam - HSKCampus
-
Tên Tiếng Trung Dịch Sang Tiếng Việt: Theo Họ Tên, Ngày Sinh
-
Dấu Huyền Tiếng Trung Là Gì? - Trangwiki