Xem Tên Huyền Theo Tiếng Trung Quốc Và Tiếng Hàn Quốc
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đến nội dung chính Huyền trong tiếng Trung Quốc và tiếng Hàn Quốc
Chi tiết
Chữ "玄" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 현 - hyeon
Chữ "玄" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 玄 - xuán
Tên đầy đủ
Tên "Huyền" được viết trong tiếng Hàn Quốc là: 현 content_copy - hyeon content_copy Tên "Huyền" được viết trong tiếng Trung Quốc là: 玄 content_copy - xuán content_copyXem thêm:
- arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên nước ngoài
- arrow_forward Xem ý nghĩa tên Huyền
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Nguyễn Mai Hương 2 giờ trước Tên Nguyễn Mai Hương trong tiếng Trung Quốc là 阮 梅 香 - ruǎn Méi xiāng Tên Nguyễn Mai Hương trong tiếng Hàn Quốc là 원 매 향 - won Mae hyang Trần Gia Bảo 9 giờ trước Tên Trần Gia Bảo trong tiếng Trung Quốc là 陳 家 保 - chén jiā bǎo Tên Trần Gia Bảo trong tiếng Hàn Quốc là 진 가 보 - jin ga bo Nguyễn Phạm Hồng Ngọc 12 giờ trước Tên Nguyễn Phạm Hồng Ngọc trong tiếng Trung Quốc là 阮 范 紅/红 玉 - ruǎn fàn hóng yù Tên Nguyễn Phạm Hồng Ngọc trong tiếng Hàn Quốc là 원 범 홍 옥 - won beom hong ok Võ Hiếu Ngữ 15 giờ trước Tên Võ Hiếu Ngữ trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 語 - wǔ xiào yǔ Tên Võ Hiếu Ngữ trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 어 - mu hyo eo Võ Hiếu Ngữ 17 giờ trước Tên Võ Hiếu Ngữ trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 語 - wǔ xiào yǔ Tên Võ Hiếu Ngữ trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 어 - mu hyo eo Võ Hiếu Cường 17 giờ trước Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 強 - wǔ xiào qiáng Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 강 - mu hyo gang Vũ Thanh Bình 17 giờ trước Tên Vũ Thanh Bình trong tiếng Trung Quốc là 雨 清 平 - yǔ qīng Píng Tên Vũ Thanh Bình trong tiếng Hàn Quốc là 우 청 평 - u cheong Pyeong Vũ Thanh Bình 17 giờ trước Tên Vũ Thanh Bình trong tiếng Trung Quốc là 雨 清 平 - yǔ qīng Píng Tên Vũ Thanh Bình trong tiếng Hàn Quốc là 우 청 평 - u cheong Pyeong Võ Hiếu Cường 18 giờ trước Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 強 - wǔ xiào qiáng Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 강 - mu hyo gang Võ Hiếu Cường 18 giờ trước Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 強 - wǔ xiào qiáng Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 강 - mu hyo gang « 1 2 3 » check_circle error info Close closeTừ khóa » Chữ Huyền Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Bộ Huyền (玄) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tên Tiếng Trung Của Tôi Là Gì? – Tên HUYỀN Dịch Sang Tiếng Trung ...
-
Tra Từ: Huyền - Từ điển Hán Nôm
-
Huyền Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Huyền - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Ý Nghĩa Tên Huyền Huyền Trang - Tên Con
-
Ý Nghĩa Tên Thanh Huyền - TenBan.Net
-
Tên Tiếng Trung: Dịch HỌ Và TÊN Ra Tiếng Việt Cực Hay Và Ý Nghĩa
-
Phường Tiếng Trung Là Gì | Tên Huyện Xã Tỉnh Việt Nam & TQ
-
Huyền ảo Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
Tên Tiếng Trung Các Tỉnh Thành Và Quận Huyện Việt Nam - HSKCampus
-
Tên Tiếng Trung Dịch Sang Tiếng Việt: Theo Họ Tên, Ngày Sinh
-
Dấu Huyền Tiếng Trung Là Gì? - Trangwiki