Kitchen - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nhà bếp, bếp, phòng bếp là các bản dịch hàng đầu của "kitchen" thành Tiếng Việt.
kitchen noun ngữ phápA room or area for preparing food. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm kitchenTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
nhà bếp
nounroom [..]
They're heading through the lobby, towards the kitchen.
Phải ngăn hắn lại, hắn đang ở nhà bếp.
en.wiktionary.org -
bếp
nounspace primarily used for preparation and storage of food
Tom helped Mary in the kitchen.
Tom giups Mary làm bếp.
wikidata -
phòng bếp
It was blocking my view to the kitchen.
Nó chắn tầm nhìn của tôi vào phòng bếp.
GlosbeResearch -
bếp núc
nounGirls are best suited for the kitchen not for wrestling
Con gái chỉ hợp với bếp núc thôi không phải đấu vật.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kitchen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kitchen properA surname.
+ Thêm bản dịch Thêm"Kitchen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kitchen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "kitchen"
Bản dịch "kitchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Câu Với Kitchen
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kitchen' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Đặt Câu Với Từ "kitchen" - Dictionary ()
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Kitchen" | HiNative
-
KITCHEN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Đặt Câu Hỏi Cho Từ Trong Ngoặc: She Is Cooking (in The Kitchen)
-
11) She Is Cooking Meal In The Kitchen. 12) I'd Like Some Milk And ...
-
SITTING AT THE KITCHEN TABLE Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
ONE KITCHEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
'kitchen' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt - LIVESHAREWIKI
-
Đặt Câu Với Các Từ: - Do The Laundry - Clean The Kitchen - Make Dinner
-
đặt Câu Hỏi được In đậm :1, My Mother Is Cooking In The Kitchen At ...
-
Đặt Câu Hỏi Cho Những Phần Gạch Dưới1, She Is Cooking In The ... - Olm
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhà Bếp' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...