Loser - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=loser&oldid=2023879” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈluː.zɜː/
Danh từ
loser /ˈluː.zɜː/
- Người mất.
- Người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua... ). good loser — người thua nhưng không nản chí không bực dọc to come off a loser — thua (cuộc...)
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) người tồi, vật tồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “loser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Loser Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Loser - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Loser - Từ điển Anh - Việt
-
Loser
-
Trái Nghĩa Của Losers - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Loser Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Loser: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Loser Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
LOSER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Loser Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
55 Từ Lóng Trong Tiếng Anh Thông Dụng, Sử Dụng Hàng Ngày - ISE
-
THE LOSER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tỉnh Mộng đi M.U, Kẻo Lại Vào Vết Xe đổ 'loser' - Báo Tuổi Trẻ
-
"Sinh Viên 5 Tốt" Lê Huỳnh Minh Triết: “Mình Không Bao Giờ So Sánh ...