Nghĩa Của Từ Loser - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'lu:zər/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...)
    a good loser người thua nhưng vẫn vui vẻ a born loser người luôn luôn gặp bất hạnh trong cuộc đời
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    also-ran * , deadbeat * , defeated , disadvantaged , down-and-outer , dud * , failure , flop * , flunkee , has-been , underdog , underprivileged , bust , fiasco , washout , miserable , wretch , also-ran , also ran , bomb , deadbeat , flop , lemon , nerd , schlemiel

    Từ trái nghĩa

    noun
    achiever , success , winner Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Loser »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Loser Là Gì