Trái Nghĩa Của Loser - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- người mất
- người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...)
- good loser: người thua nhưng không nản chí không bực dọc
- to come off a loser: thua (cuộc...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi
Danh từ
accomplishment achievement success achiever winnerTừ đồng nghĩa của loser
loser Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của lose one's wits Từ trái nghĩa của lose out Từ trái nghĩa của lose pace Từ trái nghĩa của lose patience Từ trái nghĩa của lose power Từ trái nghĩa của lose quality Từ trái nghĩa của lose self control Từ trái nghĩa của lose shine Từ trái nghĩa của lose sight of Từ trái nghĩa của lose sleep Từ trái nghĩa của lose sleep over Từ trái nghĩa của lose speed từ trái nhĩa tiếng anh loser trái nghĩa loser An loser antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with loser, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của loserHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Loser Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Loser - Từ điển Anh - Việt
-
Loser
-
Trái Nghĩa Của Losers - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Loser Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Loser: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Loser Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
LOSER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Loser - Wiktionary Tiếng Việt
-
Loser Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
55 Từ Lóng Trong Tiếng Anh Thông Dụng, Sử Dụng Hàng Ngày - ISE
-
THE LOSER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tỉnh Mộng đi M.U, Kẻo Lại Vào Vết Xe đổ 'loser' - Báo Tuổi Trẻ
-
"Sinh Viên 5 Tốt" Lê Huỳnh Minh Triết: “Mình Không Bao Giờ So Sánh ...