Lúng Túng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
embarrassed, perplexed, awkward là các bản dịch hàng đầu của "lúng túng" thành Tiếng Anh.
lúng túng + Thêm bản dịch Thêm lúng túngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
embarrassed
adjectiveHộp bánh ngũ cốc Cheerios đổ ra, và điều đó làm tôi thật lúng túng.
The Cheerios got away from me, and that was embarrassing.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
perplexed
adjectiveVì vậy tôi vẫn lúng túng về cái gì là ý nghĩa thực sự của công nghệ
So I'm still perplexed about what the true meaning of technology is
GlosbeMT_RnD -
awkward
adjectiveChúng ta có thể cảm thấy thiếu tự tin, lúng túng hoặc có lẽ một chút ngượng ngịu.
We may feel unsure, awkward, or even perhaps a bit embarrassed.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- beam-ends
- bewildered
- blank
- confusedly
- crabbed
- disconcerted
- mixed
- muddle
- nonplussed
- out
- puzzled
- self-conscious
- sheepish
- stick
- stuck
- wooden
- awkwardly
- confused
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lúng túng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lúng túng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Từ Lúng Túng Trong Tiếng Anh
-
LÚNG TÚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "lúng Túng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Lúng Túng Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Lúng Ta Lúng Túng Bằng Tiếng Anh
-
Lúng Túng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỰC SỰ LÚNG TÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỢC LÚNG TÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Embarrassing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Lúng Túng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Stuck - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ để Hỏi Trong Tiếng Anh - Ngữ Pháp Toeic Cơ Bản
-
GS. Nguyễn Văn Tuấn: TP. HCM 'đang Lúng Túng' Trước Covid-19
-
Tổng Hợp Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ "E" đầy đủ Nhất 2022