Ý Nghĩa Của Embarrassing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- I found the whole situation excruciatingly embarrassing.
- It was embarrassing how few people attended the party.
- She was so apologetic about forgetting my birthday it was almost embarrassing.
- Another scandal would be acutely embarrassing for the government.
- They gave us such an effusive welcome it was quite embarrassing.
- awks
- awkward
- blushingly
- cringe
- cringe at something
- cringeworthy
- cringey
- curl up and die idiom
- embarrass
- embarrassingly
- painful
- show
- show up phrasal verb
- sick bag
- spare
- spare someone's blushes idiom
- spot
- TMI
- toe-curling
Từ liên quan
embarrassingly (Định nghĩa của embarrassing từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) Phát âm của embarrassing là gì?Bản dịch của embarrassing
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使人感到窘迫的,令人尷尬的,使人難堪的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使人感到窘迫的,令人尴尬的,使人难堪的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha embarazoso, vergonzoso, bochornoso… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha constrangedor, vergonhoso/-sa… Xem thêm trong tiếng Việt làm lúng túng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आपल्याला लाज वाटणे… Xem thêm きまりの悪い, 恥(は)ずかしい… Xem thêm mahcup eden, utandıran, utandırıcı… Xem thêm embarrassant/-ante, gênant/-ante, embarrassant… Xem thêm incòmode, violent… Xem thêm gênant… Xem thêm உங்களை வெட்கப்பட வைக்கிறது… Xem thêm शर्मनाक, झेंपाने वाला… Xem thêm ક્ષોભજનક… Xem thêm pinlig, flov, vanskelig… Xem thêm pinsam, genant… Xem thêm memalukan… Xem thêm unangenehm, peinlich… Xem thêm pinlig, flau… Xem thêm پریشان کن, شرمناک… Xem thêm незручний… Xem thêm ఇబ్బందిగా, మీకు ఇబ్బంది కలిగేలా చేస్తుంది… Xem thêm বিব্রতকর… Xem thêm trapný… Xem thêm memalukan… Xem thêm น่าลำบากใจ… Xem thêm krępujący, żenujący… Xem thêm 당황스러운… Xem thêm imbarazzante… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
embarked embarking embarrass embarrassed embarrassing embarrassingly embarrassment embassy embattled {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của embarrassing
- embarrassing adjective, at embarrass
- embarrass
Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add embarrassing to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm embarrassing vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tính Từ Lúng Túng Trong Tiếng Anh
-
Lúng Túng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
LÚNG TÚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "lúng Túng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Lúng Túng Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Lúng Ta Lúng Túng Bằng Tiếng Anh
-
Lúng Túng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỰC SỰ LÚNG TÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỢC LÚNG TÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lúng Túng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Stuck - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ để Hỏi Trong Tiếng Anh - Ngữ Pháp Toeic Cơ Bản
-
GS. Nguyễn Văn Tuấn: TP. HCM 'đang Lúng Túng' Trước Covid-19
-
Tổng Hợp Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ "E" đầy đủ Nhất 2022