Nạng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nạng" thành Tiếng Anh

crutch, fork là các bản dịch hàng đầu của "nạng" thành Tiếng Anh.

nạng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • crutch

    noun

    device to assist in motion as a cane

    Có lẽ ta nên ghé chỗ nào đó mua một cặp nạng.

    Maybe we could stop and get a pair of crutches some place.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • fork

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nạng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nạng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Nạng Gỗ Tiếng Anh