Nghĩa Của Từ Chà Xát - Từ điển Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Động từ
(Ít dùng) chà đi chà lại nhiều lần
chà xát hai bàn tay vào nhau Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Ch%C3%A0_x%C3%A1t »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Chà Xát
-
Chà Xát - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chà Xát" - Là Gì? - Vtudien
-
Chà Xát Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chà Xát Bằng Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "chà Xát" Trong Tiếng Anh
-
Từ Chà Xát Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
SỰ CHÀ XÁT - Translation In English
-
Nguy Cơ Và Cách điều Trị Mụn Do Chà Xát, Cơ Học - HoangHac
-
Chà Xát - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
CHÀ XÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vải Chà Xát Testfabrics Tiêu Chuẩn AATCC - Labgartex
-
Chà Xát - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chà Xát