Từ điển Tiếng Việt "chà Xát" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chà xát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chà xát
- đgt. Cọ xát nhiều lần: Thứ đỗ này phải chà xát kĩ mới được.
nđg. Chà đi đạp lại nhiều lần.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chà xát
chà xát- To rub time and again
- dùng bông tẩm cồn chà xát chỗ bị cào: to rub a scratch time and again with cotton-wool soaked with alcohol
| Lĩnh vực: y học |
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Chà Xát
-
Chà Xát - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chà Xát - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Chà Xát Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chà Xát Bằng Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "chà Xát" Trong Tiếng Anh
-
Từ Chà Xát Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
SỰ CHÀ XÁT - Translation In English
-
Nguy Cơ Và Cách điều Trị Mụn Do Chà Xát, Cơ Học - HoangHac
-
Chà Xát - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
CHÀ XÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vải Chà Xát Testfabrics Tiêu Chuẩn AATCC - Labgartex
-
Chà Xát - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chà Xát