Nghĩa Của Từ Checkpoint - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´tʃek¸pɔint/
Toán & tin
kiểm tra điểm
Giải thích VN: Là quá trình dừng hệ thống tại một thời điểm nào đó để xác định trạng thái môi trường của hệ thống.
đặt điểm kiểm tra
tạo điểm kiểm tra
Kinh tế
điểm trọng yếu thỏa thuận (quảng cáo)
trạm kiểm soát
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Checkpoint »Từ điển: Toán & tin | Kinh tế
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Checkpoint Là Gì Tiếng Việt
-
Checkpoint - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "checkpoint" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Checkpoint Là Gì? Nguyên Nhân & Cách Gỡ Checkpoint Facebook
-
Checkpoint | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "check-point" - Là Gì? - Vtudien
-
CHECKPOINTS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
CHECKPOINT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Phép Tịnh Tiến Checkpoint Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Top 15 Checkpoint Là Gì Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Checkpoint Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Check Point Là Gì ? 11 Kiểu Checkpoint Năm 2021
-
Nghĩa Của Từ Checkpoint Là Gì
-
Check Point - Từ điển Số
-
Checkpoint Facebook Là Gì? Cách Gỡ Mở Khóa Facebook Bị ...