Nghĩa Của Từ Exquisite - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´ekskwizit/
Thông dụng
Tính từ
Thanh tú, trang nhã
Thấm thía (sự đua); tuyệt (sự thích thú, món ăn...)
Sắc, tế nhị, nhạy, tinh, thính
Danh từ
Công tử bột
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
admirable , attractive , charming , choice , comely , consummate , cultivated , dainty , delicate , delicious , discerning , discriminating , elegant , errorless , ethereal , fastidious , fine , flawless , impeccable , incomparable , irreproachable , lovely , matchless , meticulous , outstanding , peerless , perfect , pleasing , polished , precious , precise , rare , recherch Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Exquisite »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Exquisite đồng Nghĩa Với Từ Gì
-
Đồng Nghĩa Của Exquisite - Idioms Proverbs
-
Exquisite - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Ý Nghĩa Của Exquisite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Exquisite - Từ đồng Nghĩa
-
Exquisite Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Exquisite Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Exquisite Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Exquisite: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
15 Tính Từ Gần Nghĩa Với 'beautiful' - VnExpress
-
95 Từ đồng Nghĩa Của Attractive Trong Tiếng Anh
-
Exquisite Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
EXQUISITE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
10 Tính Từ Khen Ngợi Trong Tiếng Anh Dành Riêng Cho Phái đẹp
-
Exquisite Là Gì