Nghĩa Của Từ Feeling - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'fi:liɳ/
Thông dụng
Danh từ
Sự sờ mó, sự bắt mạch
Sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng
a feeling of pain cảm giác đau đớn to have a feeling of safety có cảm tưởng an toànSự cảm động, sự xúc động
it would be difficult for me to put into words the feelings I experienced thật mà khó viết thành lời những sự xúc động mà tôi đã trải quaCảm nghĩ, ý kiến
the general feeling is against it ý kiến chung là không đồng ý với vấn đề ấy bad/ill feeling sự bất bình, sự bất mãn(nghệ thuật) cảm xúc; sức truyền cảm
Sự nhạy cảm
to have a feeling for music nhạy cảm về âm nhạc( số nhiều) lòng tự ái
to hurt someone's feelings chạm lòng tự ái của ai no hard feelings không hề oán hờn to relieve one's feelings bày tỏ cảm xúc bằng cách khóc lóc, hò hét..... to spare someone's feelings tránh xúc phạm đến aiTính từ
Có cảm giác
Có tình cảm
Xúc cảm, cảm động
Nhạy cảm
Thật tình, chân thật; sâu sắc
a feeling pleasure niềm vui thích chân thậtCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
activity , awareness , consciousness , enjoyment , excitability , excitation , excitement , feel , innervation , motility , motor response , pain , perceiving , perception , pleasure , reaction , receptivity , reflex , responsiveness , sense , sensibility , sensitivity , sensuality , tactility , tangibility , titillation , apprehension , belief , conviction , eye * , hunch * , inclination , inkling , instinct , mind , notion , opinion , outlook , persuasion , point of view , presentiment , sentiment , suspicion , thought , view , action , affection , appreciation , ardor , behavior , capacity , compassion , concern , cultivation , culture , delicacy , discernment , discrimination , emotion , empathy , faculty , fervor , fondness , heat , imagination , impression , intelligence , intensity , intuition , judgment , keenness , palpability , passion , pathos , pity , refinement , sentimentality , sharpness , spirit , sympathy , taste , tenderness , understanding , warmth , air , atmosphere , aura , imprint , mood , quality , semblance , palpation , sensitiveness , attitude , affectivity , idea , position , ambiance , smell , tone , hunch , enthusiasm , experience , heart , humor , morale , sensate , sensation , sentiency , sentient , touchadjective
empathetic , empathic , sympathetic , sensitiveTừ trái nghĩa
noun
insensibility , numbness , unconsciousness , concrete , solid , thing , impassivity Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Feeling »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Alexi, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Feel
-
Đồng Nghĩa Của Feel - Idioms Proverbs
-
Feel - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ đồng ...
-
Đồng Nghĩa Của Feels - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Nghĩa Của Từ Feel - Từ điển Anh - Việt
-
Feel Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'feel' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Feel - Wiktionary Tiếng Việt
-
10 Từ đồng Nghĩa Với 'Happy' - E
-
100 Từ đồng Nghĩa Của Sad Và Định Nghĩa Sad
-
Feel Good: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Feel đi Với Giới Từ Gì? Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh
-
FEEL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Feelings Nghĩa Là Gì
-
Feeling