Nghĩa Của Từ Forest - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'forist/
Thông dụng
Danh từ
Rừng
(pháp lý) rừng săn bắn
Ngoại động từ
Trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng
hình thái từ
- V-ing: Foresting
- V-ed: Forested
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
rừng
atlas of forest tập bản đồ rừng disturbed forest rừng đã khai phá forest area khoảng rừng forest area ô rừng forest area vành rừng forest landscape phong cảnh rừng forest plantation trống rừng forest planting density mật độ trồng rừng forest protection sự bảo vệ rừng forest ride clearing sự mở đường xuyên rừng forest road đường rừng forest soil đất rừng forest track đường rừng forest zone vùng rừng núi forest-and-park belt vành đai công viên rừng high forest rừng cây cao Kyasanur Forest disease bệnh rừng Kyasanur light forest rừng thưa opening (inforest) đường xuyên rừng primary forest rừng nguyên thủy protection forest rừng bảo vệ đất protection forest rừng chống xói mòn renewable forest rừng có thể phục hồi secondary forest rừng tái sinh secondary forest rừng thứ sinh shelter forest belt dải rừng chắn gió shrub forest rừng cây bụi swamp forest rừng đầm lầy temperate forest rừng ôn đới tropical forest rừng nhiệt đới undisturbed forest rừng chưa khai phá virgin forest rừng nguyên thủy virgin forest rừng nguyên thủy (người chưa bước chân đến) wind-break forest rừng chắn gióCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
backwoods , brake , chase , clump , coppice , copse , cover , covert , grove , growth , jungle , park , shelter , stand , thicket , timber , timberland , weald , wildwood , wood , woodland , woodlot , woods , boscage , bush , glade , purlieu , silva , silviculture , taiga , timber-land , trees , wilderness , wold Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Forest »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Khách, Trang Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Forest
-
Đồng Nghĩa Của Forest - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Forest
-
Trái Nghĩa Của Forest - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Forest Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FOREST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Forest Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Forestry Là Gì, Nghĩa Của Từ Forestry | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Forest | Vietnamese Translation
-
"forest" Là Gì? Nghĩa Của Từ Forest Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Forest
-
Forest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Antonym Of Forest - Alien Dictionary
-
Forest: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Forest Shelterbelt: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái ...