Nghĩa Của Từ : Forest | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: forest Best translation match:
English Vietnamese
forest * danh từ - rừng - (pháp lý) rừng săn bắn * ngoại động từ - trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng
Probably related with:
English Vietnamese
forest cánh rừng ; khu rừng ; lá vàng ; lâm ; ngôi rừng ; quá tiểu ; rư ̀ ng ; rừng ; sống mới ; t forest ; thù ; ̀ rư ̀ ng cu ̉ ; ̉ ; ̣ t forest ;
forest cánh rừng ; khu rừng ; lá vàng ; lâm ; ngôi rừng ; quá tiểu ; rư ̀ ng ; rừng ; sống mới ; t forest ; thù ; ̉ ; ̣ t forest ;
May be synonymous with:
English English
forest; wood; woods the trees and other plants in a large densely wooded area
forest; timber; timberland; woodland land that is covered with trees and shrubs
forest; afforest establish a forest on previously unforested land
May related with:
English Vietnamese
deer-forest -park) /'diəpɑ:k/ * danh từ - rừng để săn hươu nai
forestall * ngoại động từ - chận trước, đón đầu - đoán trước; giải quyết sớm =to forestall someone's desires+ đoán trước được ý muốn của người nào - (sử học) đầu cơ tích trữ
forestalling * danh từ - sự chận trước, sự đón đầu - sự biết trước; sự giải quyết sớm - (sử học) sự đầu cơ tích trữ
forestation * danh từ - sự trồng cây gây rừng
forester * danh từ - cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng - người sống ở rừng - chim rừng, thú rừng
forestal * tính từ - thuộc rừng; liên quan đến rừng
rain forest * danh từ - rừng mưa nhiệt đới (ở các vùng nhiệt đới có lượng mưa lớn)
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Forest