Nghĩa Của Từ : Occupying | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: occupying Probably related with:
English Vietnamese
occupying chiếm hữu toàn bộ ; chiếm lấy ; chiếm những ; chiếm ; chiếm đóng ; thực hiện ; việc ở ; đánh chiếm ;
occupying chiếm hữu toàn bộ ; chiếm lấy ; chiếm những ; chiếm ; chiếm đóng ; thực hiện ; việc ở ; đánh chiếm ;
May related with:
English Vietnamese
occupier * danh từ - người chiếm giữ, người chiếm cứ, người chiếm lĩnh
occupy * ngoại động từ - chiếm, chiếm giữ - chiếm, chiếm đóng - giữ =to occupy an important pasition in the government+ giữ một địa vị quan trọng trong chính phủ - choán, chiếm cứ =many worries occupy his mind+ nhiều nỗi lo lắng choán cả đầu óc hắn - ở =to occupy a house+ ở một căn nhà - bận rộn với =to occupy ineself with something+ bận rộn với việc gì
occupied * tính từ - đang sử dụng - đầy (người) - có dính líu, bận rộn
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Các Loại Từ Của Occupy