Nghĩa Của Từ : Patience | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: patience Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: patience Best translation match: | English | Vietnamese |
| patience | * danh từ - tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại =the patience of job+ mức kiên nhẫn cuối cùng - sự chịu đựng =to be out of patience+ không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa - lối đánh bài paxiên (một người) |
| English | Vietnamese |
| patience | bình tĩnh nào ; bình tĩnh ; bởi sự nhịn nhục ; cách bền lòng ; giãn ; hãy kiên nhẫn ; kiên nhâ ̃ n ; kiên nhân ; kiên nhẫn ; kiên nhẫn được ; kiên nhẫn đấy ; lòng kiên nhẫn ; lòng nhịn nhục mà ; lòng nhịn nhục ; lòng vị tha ; nhâ ̃ ; nhẫn nại ; nhịn nhục ; sự kiên nhẫn ; sự nhẫn nại ; sự nhịn nhục ; t kiên tri ; t kiên tri ̀ ; trật tự ; tánh nhịn nhục ; tính kiên nhẫn ; từ thôi nào ; từ từ coi ; từ từ nào ; từ từ ; vị đã kiên nhẫn ; đã kiên nhẫn ; đợi ; đủ kiên nhẫn ; ̀ nhâ ̃ ; ̣ t kiên tri ; ̣ t kiên tri ̀ ; |
| patience | bình tĩnh nào ; bình tĩnh ; bởi sự nhịn nhục ; cách bền lòng ; giãn ; hãy kiên nhẫn ; kiên nhâ ̃ n ; kiên nhân ; kiên nhẫn ; kiên nhẫn được ; kiên nhẫn đấy ; lòng kiên nhẫn ; lòng nhịn nhục mà ; lòng nhịn nhục ; lòng vị tha ; nhẫn nại ; nhịn nhục ; sự kiên nhẫn ; sự nhẫn nại ; sự nhịn nhục ; t kiên tri ; t kiên tri ̀ ; trật tự ; tánh nhịn nhục ; tính kiên nhẫn ; từ thôi nào ; từ từ coi ; từ từ nào ; từ từ ; vị đã kiên nhẫn ; đã kiên nhẫn ; đợi ; đủ kiên nhẫn ; ̣ t kiên tri ; ̣ t kiên tri ̀ ; |
| English | English |
| patience; forbearance; longanimity | good-natured tolerance of delay or incompetence |
| patience; solitaire | a card game played by one person |
| English | Vietnamese |
| patience | * danh từ - tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại =the patience of job+ mức kiên nhẫn cuối cùng - sự chịu đựng =to be out of patience+ không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa - lối đánh bài paxiên (một người) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Patience Tính Từ
-
Patience - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Patience Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Patience | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Patience - Từ điển Anh - Việt
-
Patience Tính Từ Là Gì - Thả Rông
-
Từ điển Anh Việt "patience" - Là Gì?
-
PATIENCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Patience
-
Nghĩa Của Từ Patience Là Gì
-
• Patience, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Patience - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
-
Patience - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
-
Patience Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt