Patience - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
    • 2.3 Thán từ
    • 2.4 Danh từ
      • 2.4.1 Trái nghĩa
    • 2.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpeɪ.ʃənts/

Danh từ

patience /ˈpeɪ.ʃənts/

  1. Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại. the patience of job — mức kiên nhẫn cuối cùng
  2. Sự chịu đựng. to be out of patience — không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa
  3. Lối đánh bài paxiên (một người).

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.sjɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
patience/pa.sjɑ̃s/ patiences/pa.sjɑ̃s/

patience gc /pa.sjɑ̃s/

  1. Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại.
  2. Sự kiên trì. La patience vient à bout de tout — kiên trì thì làm gì cũng thành công
  3. (Đánh bài) (đánh cờ) sự phá trận. jeu de patience — trò chơi chắp hình+ công việc tỉ mỉ perdre patience — sốt ruột; nản chí predre patience — bình tĩnh chờ đợi prendre son mal en patience — chịu đựng không phàn nàn

Thán từ

patience

  1. Gắng chút nữa! cố chờ! đừng nóng!; Coi chừng!

Danh từ

Số ít Số nhiều
patience/pa.sjɑ̃s/ patiences/pa.sjɑ̃s/

patience gc /pa.sjɑ̃s/

  1. (Thực vật học) Cây chút chít tây.

Trái nghĩa

  • Brusquerie, exaspération, impatience

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=patience&oldid=1889218” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Thán từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục patience 45 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Patience Tính Từ