Nghĩa Của Từ Project - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/
Thông dụng
Danh từ
Đề án, dự án; kế hoạch
a new project for the development of agriculture một bản dự án mới về phát triển nông nghiệp a housing development project một đề án phát triển nhàCông trình (nghiên cứu)
(từ lóng)(số nhiều) Khu ổ chuột
Công cuộc lớn (đòi hỏi nhiều tiền, thiết bị, nhân lực)
Ngoại động từ
Phóng (tên lửa..); chiếu ra (tia sáng..); phát âm rõ ràng (giọng nói); hướng (suy nghĩ..)
to project a missile phóng một tên lửa to project a beam of light chiếu ra một chùm sáng to project oneself hướng ý nghĩ (về tương lai...); hướng tâm trí (vào cái gì...) to project oneself into somebody's feeling đặt mình vào tâm trạng của aiTưởng rằng.. (nghĩ một cách vô thức)
(toán học) chiếu
to project a line chiếu một đường thẳngDự kiến, đặt kế hoạch, thảo kế hoạch, làm đề án; dự đoán, tiên đoán
to project a new water conservancy works đặt kế hoạch cho một công trình thuỷ lợi mớiNội động từ
Nhô ra, lồi ra
a strip of land projects into the sea một dải đất nhô ra biển(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn đạt rõ ý, diễn xuất rõ ý (làm cho người nghe, người (xem) nắm được ý mình)
hình thái từ
- V-ing: projecting
- V-ed: projected
Chuyên ngành
Đấu thầu
Dự án
Toán & tin
du an
Cơ - Điện tử
a Nếu bạn thấy từ này cần thêm hình ảnh, và bạn có một hình ảnh tốt, hãy thêm hình ảnh đó vào cho từ. Nếu bạn nghĩ từ này không cần hình ảnh, hãy xóa tiêu bản {{Thêm ảnh}} khỏi từ đó".BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !
đề án, dự án, bản thiết kế, (v) thiết kế, lập đề án, chiếu
Xây dựng
đồ án (thiết kế)
defence of the proposed project scheme sự bảo vệ đồ án thiết kế project analog bản tương tự của (đồ án) thiết kếKỹ thuật chung
bản thiết kế
multiple-unit housing project bản thiết kế điển hìnhchìa ra
công trình
budget (forconstruction project) tổng chi phí xây dựng công trình completed project công trình đã hoàn thành complex project công trình toàn bộ complex project công trình tổng thể project in state of completion công trình đầu mối project management quản lý công trình project survey sự đo vẽ công trình project under construction công trình đang thi công project under design công trình đang thiết kế project window cửa sổ công trình single-project flow line dây truyền (theo) công trình water conservancy project công trình thủy lợicông trường xây dựng
kế hoạch
pilot project kế hoạch kiểm tra project planning lập kế hoạch dự ánkhối lượng thi công
đề án
đồ án
đối tượng
dự án
Giải thích EN: A planned undertaking in a research or development field that is geared toward the accomplishment of a singular goal, such as the production of an item or the solution to a problem.
Giải thích VN: Là công việc đã được lên kế hoạch trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc lĩnh vực phát triển hướng tới việc hoàn thành một mục tiêu đặc biệt , chẳng hạn như sản xuất một mặt hàng nào đó hoặc giải pháp cho một vấn đề nào đó.
dự kiến
đua ra
đưa ra
nhô ra
lập đề án
phóng
phương án
Kinh tế
đề án
dự án
hạng mục công trình
investment project hạng mục (công trình) đầu tư project budget ngân sách hạng mục công trình project expenditure chi tiêu cho hạng mục công trình turnkey project hạng mục công trình "mở khóa" umbrella project hạng mục công trình tổng hợpphương án
action project phương án hành động alternative design project phương án thiết kế so sánh project of monetary reform phương án cải cách tiền tệquy hoạch
layout of project quy hoạch dự án layout of project quy hoạch tổng thể dự án công trìnhCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
activity , adventure , affair , aim , assignment , baby * , blueprint * , business , concern , deal , design , enterprise , exploit , feat , game plan , intention , job , matter , occupation , outline , pet * , plan , program , proposal , proposition , scheme , setup , strategy , task , thing * , venture , blueprint , idea , layout , schema , undertakingverb
arrange , blueprint , calculate , cast , chart , conceive , contemplate , contrive , delineate , design , devise , diagram , draft , envisage , envision , estimate , extrapolate , feature , forecast , frame , gauge , image , imagine , intend , map out , outline , predetermine , predict , propose , purpose , reckon , scheme , see , think , vision , visualize , be conspicuous , beetle , be prominent , extend , hang over , jut , lengthen , overhang , poke , pop out , pout , prolong , protrude , protuberate , push out , stand out , stick out , stretch out , thrust out , fling , heave , hurl , launch , pitch , propel , shoot , transmit , bag , balloon , belly , pouch , fire , hurtle , loose , emit , irradiate , radiate , throw , formulate , lay , plan , strategize , work out , aim , mean , target , call , foretell , prognosticate , activity , assignment , enterprise , goal , idea , intention , pattern , proposition , task , undertaking , venture , workTừ trái nghĩa
verb
cave in , keep Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Project »Từ điển: Cơ - Điện tử | Toán & tin | Đấu thầu
tác giả
Thanhnguye, PigPoker, Nguyen Tuan Huy, Admin, dzunglt, Đặng Bảo Lâm, Nothingtolose, Khách, Mai, HR, Trang Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Project
-
Đồng Nghĩa Của Project - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Project Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Project - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Project Là Gì Trong Tiếng Anh? Dự Án Là Gì
-
Projects: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Project
-
Project Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
PROJECT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Project - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'project' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Project Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Project Có Nghĩa Là Gì? Các Thuật Ngữ Project Trong Tiếng Anh Mà Ta ...
-
Tra Từ Project - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Antonym Of Difficult Project - Synonym Of Animating - Alien Dictionary