Nghĩa Của Từ Sympathetic - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /¸simpə´θetik/

    Thông dụng

    Tính từ

    ( + to/towards/with somebody) thông cảm; đồng tình
    sympathetic strike cuộc bãi công tỏ sự đồng tình, cuộc bãi công ủng hộ sympathetic pain sự đau lây sympathetic look một cái nhìn thông cảm
    Đáng mến, dễ thương
    a sympathetic character một con người dễ thương
    Đồng tình; tỏ ra ủng hộ, tỏ ra tán thành
    Đầy tình cảm, biểu lộ tình cảm, thân ái
    sympathetic heart trái tim đầy tình cảm sympathetic words những lời lẽ biểu lộ tình cảm
    (sinh vật học) giao cảm
    sympathetic nerve dây thần kinh giao cảm

    Danh từ

    (sinh vật học) dây thần kinh giao cảm; hệ giao cảm
    Người dễ xúc cảm

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đồng cảm
    sympathetic vibration dao động đồng cảm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    affectionate , all heart , appreciating , benign , benignant , caring , commiserating , compassionate , comprehending , condoling , considerate , having heart in right place , interested , kind , kindhearted , kindly , loving , pitying , responsive , sensitive , soft , softhearted , supportive , sympathizing , tender , thoughtful , understanding , vicarious , warm , warmhearted , amenable , appreciative , approving , companionable , compatible , congenial , congruous , consistent , consonant , cool , down , encouraging , favorably disposed , having a heart , in sympathy with , like-minded , on same wavelength , open , open-minded , pro * , receptive , simpatico , tuned in , well-disposed , well-intentioned , empathetic , empathic , feeling , commiserative , condolatory , altruistic , attuned , comforting , condolent , en rapport , friendly , humane , infectious , on the same wavelength , pitiful , samaritan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    callous , merciless , uncaring , unconcerned , unfeeling , unsympathetic , cold , cool , disagreeable , unfriendly , unsociable Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sympathetic »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Sympathetic Nghĩa Là Gì