Nghĩa Của Từ Vague - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/veig/
Thông dụng
Tính từ
Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ, không rõ ràng (cách hiểu, sự nhận thức)
a vague idea ý nghĩ mơ hồ to have a vague idea of có ý kiến mơ hồ; biết mập mờ vague answers những câu trả lời mập mờMang máng, không rành mạch, không chính xác, không rõ ràng
a vague estimate of the cost một sự đánh giá không chính xácKhông rõ, lưỡng lự, không quyết đoán, không chắc chắn (người)
Lơ đãng (vẻ mặt, hành vi)
a vague look một cái nhìn lơ đãngLờ mờ, không nhận ra rõ ràng, khó phân biệt
the vague outline of a ship in the fog đường nét lờ mờ của một con tàu trong sương mùChuyên ngành
Toán & tin
mơ hồ, không rõ ràng
Xây dựng
mập mờ
Kỹ thuật chung
không rõ ràng
mơ hồ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
ambiguous , amorphous , amphibological , bewildering , bleary , blurred , cloudy , dark , dim , doubtful , dreamlike , dubious , enigmatic , equivocal , faint , fuzzy , generalized , hazy , ill-defined , impalpable , imprecise , indefinite , indeterminate , indistinct , inexplicable , lax , loose , misunderstood , muddy , nebulous , obscure , perplexing , problematic , puzzling , questionable , shadowy , superficial , tenebrous , uncertain , unclear , undetermined , unexplicit , unintelligible , unknown , unsettled , unspecified , unsure , inexplicit , blear , foggy , misty , undistinct , open , undecided , unresolved , abstract , aerial , ambivalent , amphibolic , blurry , confused , cryptic , dreamy , dubitable , elusive , groundless , illdefined , illogical , indecisive , indefinable , intangible , opaque , sketchy , unfixed , vacillating , vague , vaporousTừ trái nghĩa
adjective
certain , clear , definite , sure Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Vague »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Admin, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Mơ Hồ Là Gì
-
Mơ Hồ Trái Nghĩa - Từ điển ABC
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Mơ Hồ - Từ điển ABC
-
Cặp Từ Nào Trái Nghĩa Với Nhau : Suồng Sã ; Lịch Sự ; Rõ Ràng ; Mơ Hồ
-
Nghĩa Của Từ Mơ Hồ - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Rõ Ràng ; Mơ Hồ ; Thận Trọng ; Liều Lĩnh Giúp Mình Nhé - MTrend
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Hay Ho Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Trái Nghĩa Với Suồng Sã - Hoc24
-
Môn Ngữ Văn Lớp 5 Cặp Từ Nào Trái Nghĩa Với Nhau : Suồng Sã ; Lịch Sự
-
Từ Trái Nghĩa Là Gì? Các Loại Từ Trái Nghĩa? Ví Dụ Từ Trái Nghĩa?
-
Trái Nghĩa Với "清楚" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Trung
-
Từ Trái Nghĩa. Phân Loại Từ Trái Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Vague - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Với Trừu Tượng La Gì | Sản Phẩm Nhật Bản Chất Lượng
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary