Trái Nghĩa Với "清楚" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Từ điển Trái Nghĩa
  3. 清楚

Bạn đang chọn từ điển Từ Trái Nghĩa, hãy nhập từ khóa để tra.

Từ Trái Nghĩa Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Trái nghĩa với từ 清楚

Trái nghĩa với 清楚 trong Từ điển Trái nghĩa Tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích từ trái nghĩa cho từ "清楚". Trái nghĩa với 清楚 là gì trong từ điển Trái nghĩa Tiếng Trung. Cùng xem các từ trái nghĩa với 清楚 trong bài viết này.

phát âm 清楚 từ điển Trái nghĩa Tiếng Trung 清楚 (phát âm có thể chưa chuẩn)
Trái nghĩa với "清楚" là: 模糊. 清楚 -模糊: qīng chǔ - móhu: rõ ràng - mơ hồ

Xem thêm từ Trái nghĩa Tiếng Trung

  • Trái nghĩa với "阴" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "丑" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "死" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "拉" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "亮" trong Tiếng Trung là gì?

Từ điển Trái nghĩa Tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Trái nghĩa với "清楚" là gì? Từ điển trái nghĩa Tiếng Trung với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Trong đó có cả tiếng Việt và các thuật ngữ tiếng Việt như Từ điển Trái nghĩa Tiếng Trung

Từ điển Trái nghĩa

  • Trái nghĩa với "勇敢" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "恨" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "问" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "难 " trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "非" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "对" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "善" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "美丽" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với ".聪明" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với " 斜" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "黑" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "薄" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "大" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "伤心" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "漂亮" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "消失" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "有" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "古" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "重" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "难受" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "新" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "长" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "开" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "粗" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "进" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "短" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "主任" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "宽阔" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "暗" trong Tiếng Trung là gì?
  • Trái nghĩa với "心硬" trong Tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Mơ Hồ Là Gì