Nhíp Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "nhíp" thành Tiếng Nhật
ピンセット là bản dịch của "nhíp" thành Tiếng Nhật.
nhíp noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm nhípTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
ピンセット
nounTôi quấn miếng cao su cuối cái nhíp để nó không đè bẹp miếng kính.
ガラスを割らないように ピンセットにはゴムを巻き付けた
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhíp " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhíp" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Nhíp Tiếng Nhật Là Gì
-
Cái Nhíp Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Nhíp Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
'cái Nhíp' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật - Dictionary ()
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT ĐỒ DÙNG TRONG NHÀ - .vn
-
50 + Tên Các Loại Rau Bằng Tiếng Nhật Hay Gặp Nhất !
-
Học Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các đồ Dùng Trong Nhà Bạn Cần Biết
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT TRONG SINH HOẠT HÀNG NGÀY_PHẦN 2
-
Học Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề: Mỹ Phẩm - LinkedIn
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Về Nhà Cửa đồ đạc - Dịch Thuật Bkmos
-
Từ điển Tiếng Việt "nhíp" - Là Gì?
-
Nhịp độ Tiếng Nhật Là Gì?
-
1735 Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành ô Tô ĐẦY ĐỦ NHẤT
-
Học Tiếng Nhật :: Bài Học 44 Đồ Dùng Vệ Sinh Cá Nhân - LingoHut
-
Từ Vựng Sửa Xe đạp Tiếng Nhật - Tsuku Việt