Owe Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ owe tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm owe tiếng Anh owe (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ owe

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

owe tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ owe trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ owe tiếng Anh nghĩa là gì.

owe /ou/* động từ- nợ, hàm ơn=I owe you for your services+ tôi chịu ơn anh về những việc anh giúp- có được (cái gì...), nhờ ở (ai)=we owe to Newton the principle of gravitation+ chúng ta có nguyên lý về trọng lực là nhờ ở Niu-tơn!to owe somebody a grudge- (xem) grudgeowe- (toán kinh tế) mắc nợ; có trách nhiệm

Thuật ngữ liên quan tới owe

  • fanion tiếng Anh là gì?
  • importunes tiếng Anh là gì?
  • antifriction tiếng Anh là gì?
  • jerky tiếng Anh là gì?
  • busy relay tiếng Anh là gì?
  • beef tea tiếng Anh là gì?
  • penes tiếng Anh là gì?
  • droplet tiếng Anh là gì?
  • rotunda tiếng Anh là gì?
  • efl tiếng Anh là gì?
  • prefabrication tiếng Anh là gì?
  • angiomas tiếng Anh là gì?
  • download tiếng Anh là gì?
  • nauseating tiếng Anh là gì?
  • clock pulse tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của owe trong tiếng Anh

owe có nghĩa là: owe /ou/* động từ- nợ, hàm ơn=I owe you for your services+ tôi chịu ơn anh về những việc anh giúp- có được (cái gì...), nhờ ở (ai)=we owe to Newton the principle of gravitation+ chúng ta có nguyên lý về trọng lực là nhờ ở Niu-tơn!to owe somebody a grudge- (xem) grudgeowe- (toán kinh tế) mắc nợ; có trách nhiệm

Đây là cách dùng owe tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ owe tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

owe /ou/* động từ- nợ tiếng Anh là gì? hàm ơn=I owe you for your services+ tôi chịu ơn anh về những việc anh giúp- có được (cái gì...) tiếng Anh là gì? nhờ ở (ai)=we owe to Newton the principle of gravitation+ chúng ta có nguyên lý về trọng lực là nhờ ở Niu-tơn!to owe somebody a grudge- (xem) grudgeowe- (toán kinh tế) mắc nợ tiếng Anh là gì? có trách nhiệm

Từ khóa » Phiên âm Owe