Pace Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ pace tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | pace (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ paceBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
pace tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ pace trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ pace tiếng Anh nghĩa là gì.
pace /peis/* danh từ- bước chân, bước- bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy=to go at a foat's (walking) pace+ đi từng bước=to go at a quick pace+ đi rảo bước, đi nhanh- nước đi (của ngựa); cách đi- nước kiệu (ngựa)- nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển!to go the pace- đi nhanh- ăn chơi, phóng đãng!to hold (keep) pace with- theo kịp, sánh kịp!to mend one's pace- (xem) mend!to put someone through his paces- thử tài ai, thử sức ai- cho ai thi thố tài năng!to set the pace- dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)- nêu gương cho (ai) theo- tiên tiến nhất, thành công vượt bực* nội động từ- đi từng bước, bước từng bước=to pace up and down+ đi bách bộ, đi đi lại lại- chạy nước kiệu (ngựa)* ngoại động từ- bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân=to pace the room+ đi đi lại lại trong phòng; đo gian phòng bằng bước chân- dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)* danh từ- mạn phép, xin lỗi (khi không đồng ý)=pace Smith+ xin lỗi ông Xmít; xin mạn phép ông Xmít
Thuật ngữ liên quan tới pace
- cortège tiếng Anh là gì?
- frost-bitten tiếng Anh là gì?
- polygyny tiếng Anh là gì?
- snoozing tiếng Anh là gì?
- likeliness tiếng Anh là gì?
- eager tiếng Anh là gì?
- spellbinds tiếng Anh là gì?
- reflects tiếng Anh là gì?
- calligraphic tiếng Anh là gì?
- diktat tiếng Anh là gì?
- trochoidal tiếng Anh là gì?
- asphodels tiếng Anh là gì?
- immensity tiếng Anh là gì?
- pseudomixis tiếng Anh là gì?
- Quoted companies tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của pace trong tiếng Anh
pace có nghĩa là: pace /peis/* danh từ- bước chân, bước- bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy=to go at a foat's (walking) pace+ đi từng bước=to go at a quick pace+ đi rảo bước, đi nhanh- nước đi (của ngựa); cách đi- nước kiệu (ngựa)- nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển!to go the pace- đi nhanh- ăn chơi, phóng đãng!to hold (keep) pace with- theo kịp, sánh kịp!to mend one's pace- (xem) mend!to put someone through his paces- thử tài ai, thử sức ai- cho ai thi thố tài năng!to set the pace- dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)- nêu gương cho (ai) theo- tiên tiến nhất, thành công vượt bực* nội động từ- đi từng bước, bước từng bước=to pace up and down+ đi bách bộ, đi đi lại lại- chạy nước kiệu (ngựa)* ngoại động từ- bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân=to pace the room+ đi đi lại lại trong phòng; đo gian phòng bằng bước chân- dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)* danh từ- mạn phép, xin lỗi (khi không đồng ý)=pace Smith+ xin lỗi ông Xmít; xin mạn phép ông Xmít
Đây là cách dùng pace tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ pace tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
pace /peis/* danh từ- bước chân tiếng Anh là gì? bước- bước đi tiếng Anh là gì? nhịp đi tiếng Anh là gì? tốc độ đi tiếng Anh là gì? tốc độ chạy=to go at a foat's (walking) pace+ đi từng bước=to go at a quick pace+ đi rảo bước tiếng Anh là gì? đi nhanh- nước đi (của ngựa) tiếng Anh là gì? cách đi- nước kiệu (ngựa)- nhịp độ tiến triển tiếng Anh là gì? tốc độ tiến triển!to go the pace- đi nhanh- ăn chơi tiếng Anh là gì? phóng đãng!to hold (keep) pace with- theo kịp tiếng Anh là gì? sánh kịp!to mend one's pace- (xem) mend!to put someone through his paces- thử tài ai tiếng Anh là gì? thử sức ai- cho ai thi thố tài năng!to set the pace- dẫn tốc độ tiếng Anh là gì? chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)- nêu gương cho (ai) theo- tiên tiến nhất tiếng Anh là gì? thành công vượt bực* nội động từ- đi từng bước tiếng Anh là gì? bước từng bước=to pace up and down+ đi bách bộ tiếng Anh là gì? đi đi lại lại- chạy nước kiệu (ngựa)* ngoại động từ- bước từng bước qua tiếng Anh là gì? đi đi lại lại tiếng Anh là gì? đo bằng bước chân=to pace the room+ đi đi lại lại trong phòng tiếng Anh là gì? đo gian phòng bằng bước chân- dẫn tốc độ tiếng Anh là gì? chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)* danh từ- mạn phép tiếng Anh là gì? xin lỗi (khi không đồng ý)=pace Smith+ xin lỗi ông Xmít tiếng Anh là gì? xin mạn phép ông Xmít
Từ khóa » Keep Pace đi Với Giới Từ Gì
-
Keep Pace With | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Pace Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
KEEP PACE WITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Keep Pace With - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Keep Pace Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
CỤM ĐỘNG TỪ VỚI KEEP - Phrasal Verbs With KEEP - TFlat
-
Keep Pace With Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
KEEP UP THE PACE WHEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
GEE English Center - [Verb Phrases] - CỤM ĐỘNG TỪ VỚI KEEP ...
-
CAN KEEP PACE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Pace - Từ điển Anh - Việt
-
Keep Pace With: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
pace (phát âm có thể chưa chuẩn)