Patient Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ patient tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | patient (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ patient | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
patient tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ patient trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ patient tiếng Pháp nghĩa là gì.
patient tính từ kiên nhẫn, nhẫn nại bền gan, kiên trì (từ cũ; nghĩa cũ) bị động# phản nghĩaFougeux, impatient, vif, violent danh từ giống đực người sắp bị hành tội người bệnh bị mổ người bệnh, bệnh nhânXem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của patient trong tiếng Pháp
patient. tính từ. kiên nhẫn, nhẫn nại. bền gan, kiên trì. (từ cũ; nghĩa cũ) bị động. # phản nghĩa. Fougeux, impatient, vif, violent. danh từ giống đực. người sắp bị hành tội. người bệnh bị mổ. người bệnh, bệnh nhân.
Đây là cách dùng patient tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ patient tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới patient
- écuelle tiếng Pháp là gì?
- stridor tiếng Pháp là gì?
- autographe tiếng Pháp là gì?
- décagramme tiếng Pháp là gì?
- dépêche tiếng Pháp là gì?
- asséner tiếng Pháp là gì?
- discordance tiếng Pháp là gì?
- vergne tiếng Pháp là gì?
- contre torpilleur tiếng Pháp là gì?
- ozonide tiếng Pháp là gì?
- anal tiếng Pháp là gì?
- odeur tiếng Pháp là gì?
- gommeux tiếng Pháp là gì?
- bon chrétien tiếng Pháp là gì?
- fardeau tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Patient Tiếng Việt Là Gì
-
Patient - Wiktionary Tiếng Việt
-
PATIENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Patient Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Patient - Từ điển Anh - Việt
-
"Patient" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
PATIENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
THE PATIENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Patient Nghĩa Là Gì
-
Patient Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Ý Nghĩa Của Patient Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Patient – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Patient Of Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
patient (phát âm có thể chưa chuẩn)