Patient Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "patient" thành Tiếng Việt

kiên nhẫn, bền chí, người bệnh là các bản dịch hàng đầu của "patient" thành Tiếng Việt.

patient adjective noun ngữ pháp

content to wait if necessary; not losing one's temper while waiting; not bothered with having to wait; not unwilling to wait [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiên nhẫn

    noun

    someone who receives treatment from a doctor [..]

    Be patient please. It takes time.

    Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.

    en.wiktionary.org
  • bền chí

    adjective

    Those who patiently endure to the end will be saved.

    Những ai kiên nhẫn, bền chí chịu đựng cho đến cuối cùng thì sẽ được cứu.

    GlosbeMT_RnD
  • người bệnh

    noun

    The patient lost his patience.

    Người bệnh đã mất kiên nhẫn

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bệnh nhân
    • bền lòng
    • bịnh nhân
    • con bệnh
    • nhẫn nại
    • beänh nhaân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Patient + Thêm bản dịch Thêm

"Patient" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Patient trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "patient"

patient Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "patient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Patient Tiếng Việt Là Gì