Patient - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpeɪ.ʃənt/
Từ khóa » Patient Tiếng Việt Là Gì
-
PATIENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Patient Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Patient - Từ điển Anh - Việt
-
"Patient" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
PATIENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
THE PATIENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Patient Nghĩa Là Gì
-
Patient Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Ý Nghĩa Của Patient Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Patient – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Patient Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Patient Of Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky