Phép Tịnh Tiến Bốt Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh, Phát âm
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bốt" thành Tiếng Anh
boot, post, small post là các bản dịch hàng đầu của "bốt" thành Tiếng Anh.
bốt noun + Thêm bản dịch Thêm bốtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
boot
nounCô ấy vừa chọn đôi bốt giống người ở Houston.
She put the same boots in her cart as the woman from Houston.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
post
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
small post
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- station
- wellingtons
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bốt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bốt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bốt Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "bốt" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "giày Bốt" Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Giày Bốt Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
BOOT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIÀY BỐT - Translation In English
-
BỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GIÀY BỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bốt Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "bốt" - Là Gì?
-
Boots Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Boot | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Boot, Từ Boot Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Boots Tiếng Anh Là Gì?