Phép Tịnh Tiến Brownie Thành Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "brownie" thành Tiếng Việt

ma tốt, bánh sôcôla hạnh nhân, chim non là các bản dịch hàng đầu của "brownie" thành Tiếng Việt.

brownie noun ngữ pháp

a small rich cake, usually made with chocolate, usually brown and square. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ma tốt

    noun

    a small rich cake, usually made with chocolate, usually brown and square

    en.wiktionary.org
  • bánh sôcôla hạnh nhân

    Who wants one of my special home-baked brownies?

    Còn ai muốn bánh sôcôla hạnh nhân do tớ tự làm không nè?

    GlosbeMT_RnD
  • chim non

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ma thiện
    • máy ảnh nhỏ
    • phúc thần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brownie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Brownie noun ngữ pháp

(Britain, Canada, Australian) A junior Girl Guide [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nữ Ấu sinh Hướng đạo

    Brownie (Girl Guides)

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource

Hình ảnh có "brownie"

brownie brownie brownie Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "brownie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Brownie Nghĩa Tiếng Việt Là Gì