Pour - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɔr/
Từ khóa » Toả Ra Dịch Tiếng Anh
-
TỎA RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Tỏa Ra, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Radiate, Shed, To Give Off
-
Toả Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TỎA RA - Translation In English
-
TOẢ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'toả Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Covid: Việt Nam Cần Giải Thích Về Thời Hạn Và Lộ Trình Ra Khỏi Phong ...
-
Chung Kết The Next Translator 2022: Sân Khấu Tỏa Sáng Của Những ...
-
Bộ Y Tế Lan Tỏa Thông điệp 5K Bằng Nhiều Thứ Tiếng để Phòng Dịch ...
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Bản Dịch Của Emit – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Emit – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Tỏa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Ly Xã Hội - Family Medical Practice
-
Thành Viên:Băng Tỏa/Biên Dịch – Wikipedia Tiếng Việt