Tỏa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tỏa ra
* dtừ
effusion, exhalation, emission, radiation; * đtừ exhale, permeate
* ngđtừ
shed, send
* nđtừ
ray
* thngữ
to give off, to give forth, to pour forth, to give out
* ttừ
radiate, emissive, radiant, effuse
* đtừ
to spread out; to pervade
Từ điển Việt Anh - VNE.
tỏa ra
to emit, give off



Từ liên quan- tỏa
- tỏa ra
- tỏa bóng
- tỏa cảng
- tỏa khói
- tỏa rộng
- tỏa sáng
- tỏa tròn
- tỏa nhiệt
- tỏa hai sắc
- tỏa tròn ra
- tỏa ánh sáng
- tỏa bóng xuống
- tỏa hương thơm
- tỏa mùi thơm vào
- tỏa hương thơm vào
- tỏa ra một mùi nhẹ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Toả Ra Dịch Tiếng Anh
-
TỎA RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Tỏa Ra, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Radiate, Shed, To Give Off
-
Toả Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TỎA RA - Translation In English
-
TOẢ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'toả Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Covid: Việt Nam Cần Giải Thích Về Thời Hạn Và Lộ Trình Ra Khỏi Phong ...
-
Chung Kết The Next Translator 2022: Sân Khấu Tỏa Sáng Của Những ...
-
Bộ Y Tế Lan Tỏa Thông điệp 5K Bằng Nhiều Thứ Tiếng để Phòng Dịch ...
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Bản Dịch Của Emit – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Emit – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Pour - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Ly Xã Hội - Family Medical Practice
-
Thành Viên:Băng Tỏa/Biên Dịch – Wikipedia Tiếng Việt