Toả Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toả ra" thành Tiếng Anh
effuse, emissive, exhale là các bản dịch hàng đầu của "toả ra" thành Tiếng Anh.
toả ra + Thêm bản dịch Thêm toả raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
effuse
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
emissive
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
exhale
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- permeate
- radiant
- radiate
- send
- sent
- shed
- emit
- give off
- give out
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toả ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toả ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toả Ra Dịch Tiếng Anh
-
TỎA RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Tỏa Ra, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Radiate, Shed, To Give Off
-
TỎA RA - Translation In English
-
TOẢ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'toả Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Covid: Việt Nam Cần Giải Thích Về Thời Hạn Và Lộ Trình Ra Khỏi Phong ...
-
Chung Kết The Next Translator 2022: Sân Khấu Tỏa Sáng Của Những ...
-
Bộ Y Tế Lan Tỏa Thông điệp 5K Bằng Nhiều Thứ Tiếng để Phòng Dịch ...
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Bản Dịch Của Emit – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Emit – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Pour - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tỏa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Ly Xã Hội - Family Medical Practice
-
Thành Viên:Băng Tỏa/Biên Dịch – Wikipedia Tiếng Việt