Quần áo Ngủ Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quần áo ngủ" thành Tiếng Anh

pajamas, pyjamas, jammies là các bản dịch hàng đầu của "quần áo ngủ" thành Tiếng Anh.

quần áo ngủ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pajamas

    noun p

    clothes for wearing to bed and sleeping in

    Đến giờ đi ngủ, Elise thay bộ quần áo ngủ màu xanh ưa thích.

    At bedtime Elise changed into her favorite green pajamas.

    en.wiktionary2016
  • pyjamas

    noun p FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • jammies

    noun Lo.Ng
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • night-clothes
    • night-suit
    • nighty
    • sleeping-suit
    • slumber-wear
    • pyjama
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quần áo ngủ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "quần áo ngủ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bộ đồ Ngủ Dịch Sang Tiếng Anh