Radiate - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

tính từ
  • IPA: /ˈreɪ.di.ɪt/
ngoại động từ
  • IPA: /ˈreɪ.di.ˌeɪt/

Tính từ

radiate(so sánh hơn more radiate, so sánh nhất most radiate) /ˈreɪ.di.ɪt/

  1. Toả ra, xoè ra.

Ngoại động từ

radiate ngoại động từ /ˈreɪ.di.ˌeɪt/

  1. Toả ra, chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...). the sun radiates light and heat — mặt trời toả ra ánh sáng và sức nóng
  2. Bắn tia, bức xạ, phát xạ.
  3. (Nghĩa bóng) Toả ra, lộ ra (vẻ hoan hỉ, niềm vui sướng, tình yêu, sức sống... ).
  4. Phát thanh. to radiate a program — phát thanh một chương trình

Chia động từ

radiate
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to radiate
Phân từ hiện tại radiating
Phân từ quá khứ radiated
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại radiate radiate hoặc radiatest¹ radiates hoặc radiateth¹ radiate radiate radiate
Quá khứ radiated radiated hoặc radiatedst¹ radiated radiated radiated radiated
Tương lai will/shall²radiate will/shallradiate hoặc wilt/shalt¹radiate will/shallradiate will/shallradiate will/shallradiate will/shallradiate
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại radiate radiate hoặc radiatest¹ radiate radiate radiate radiate
Quá khứ radiated radiated radiated radiated radiated radiated
Tương lai weretoradiate hoặc shouldradiate weretoradiate hoặc shouldradiate weretoradiate hoặc shouldradiate weretoradiate hoặc shouldradiate weretoradiate hoặc shouldradiate weretoradiate hoặc shouldradiate
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại radiate let’s radiate radiate
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “radiate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=radiate&oldid=1902360” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Ngoại động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục radiate 34 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Toả Ra Tiếng Anh