• Tỏa Ra, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Radiate, Shed, To Give Off
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tỏa ra" thành Tiếng Anh
radiate, shed, to give off là các bản dịch hàng đầu của "tỏa ra" thành Tiếng Anh.
tỏa ra + Thêm bản dịch Thêm tỏa raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
radiate
verbTừ đường nối đó các thớ nhỏ xíu tỏa ra khắp pha lê dịch.
From this seam tiny fibrils radiate throughout the vitreous humor.
GlosbeMT_RnD -
shed
verb noun adjectiveVà khi nó chiếm chỗ, nó tỏa ra phóng xạ điện từ.
And when it takes its place, it sheds electromagnetic radiation.
GlosbeMT_RnD -
to give off
verb GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tỏa ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tỏa ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toả Ra Tiếng Anh
-
TỎA RA - Translation In English
-
TỎA RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Toả Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TOẢ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'toả Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Tỏa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "tỏa Ra" - Là Gì?
-
Effuse - Wiktionary Tiếng Việt
-
Radiate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Tiếng Anh Qua Việc Giải Tỏa Cơn Giận?? - Pasal
-
Ý Nghĩa Của Emit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Toả Sáng Tài Năng Hùng Biện Tiếng Anh Cùng Học Sinh THPT
-
FESTIVAL TIẾNG ANH TIỂU HỌC - NBKERS TOẢ SÁNG
-
Tỏa Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
"nhiệt Lượng Tỏa Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore