Từ điển Việt Anh "tỏa Ra" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tỏa ra" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tỏa ra

emission
emit, emission
irradiate
  • phát ra, tỏa ra: irradiate
  • radiated
    radiation
    Lĩnh vực: y học
    panthodic
    năng lượng tỏa ra
    release energy
    năng lượng tỏa ra
    released energy
    nhiệt lượng tỏa ra
    developed heat
    nhiệt lượng tỏa ra
    evolved heat
    nhiệt lượng tỏa ra hãm
    braking heat
    nhiệt tỏa ra
    developed heat
    nhiệt tỏa ra
    released heat
    phân hướng, phân ly, tỏa ra
    divergent
    sự tỏa ra
    release
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Toả Ra Tiếng Anh