TOẢ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TOẢ RA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từtoả ra
Ví dụ về việc sử dụng Toả ra trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từ đây người tinh khôn( Homo Sapiens) toả ra khắp thế giới.
Và thế thì những tia sáng đó cứ toả ra tới mọi người, tới con vật, tới cây cối, tới tảng đá.Từng chữ dịch
toảdanh từshinespreadtoảgives offrahạtoutoffrađộng từmadecamego STừ đồng nghĩa của Toả ra
phát ra thải ra tỏa phát thải bức xạTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Toả Ra Tiếng Anh
-
• Tỏa Ra, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Radiate, Shed, To Give Off
-
TỎA RA - Translation In English
-
TỎA RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Toả Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'toả Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Định Nghĩa Của Từ 'toả Ra' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Tỏa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "tỏa Ra" - Là Gì?
-
Effuse - Wiktionary Tiếng Việt
-
Radiate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Tiếng Anh Qua Việc Giải Tỏa Cơn Giận?? - Pasal
-
Ý Nghĩa Của Emit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Toả Sáng Tài Năng Hùng Biện Tiếng Anh Cùng Học Sinh THPT
-
FESTIVAL TIẾNG ANH TIỂU HỌC - NBKERS TOẢ SÁNG
-
Tỏa Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
"nhiệt Lượng Tỏa Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore