Remoteness - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈmoʊt.nəs/
Danh từ
remoteness /rɪ.ˈmoʊt.nəs/
- Sự xa xôi.
- Sự xa cách, sự cách biệt.
- Mức độ xa (quan hệ họ hàng).
- Sự thoang thoáng, sự hơi (giống nhau... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remoteness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Sự Xa Cách Tiếng Anh
-
→ Sự Xa Cách, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Xa Cách - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
XA CÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ XA CÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[English Town] Cách để Nói Về Sự Xa Cách Trong Mối Quan Hệ
-
XA CÁCH - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Xa Cách Bằng Tiếng Anh
-
Xa Cách | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "xa Cách" - Là Gì?
-
Xa Cách Trong Tiếng Tiếng Anh | Glosbe - Nội Thất Thiết Kế Cho Nhà Đẹp
-
19 điều Sẽ Giúp Mối Quan Hệ “yêu Xa” Sống Sót - Hotcourses Vietnam
-
Xa Cách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
11 Lời Khuyên để Duy Trì Mối Quan Hệ Yêu Xa ‹ GO Blog
-
Xa Cách Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số