Xa Cách - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
distant, away, far away from là các bản dịch hàng đầu của "xa cách" thành Tiếng Anh.
xa cách + Thêm bản dịch Thêm xa cáchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
distant
adjectiveNhưng giờ tôi cảm thấy xa cách kể cả khi ôm cô ấy trong vòng tay.
But now I feel distant from her even when she's in my arms.
GlosbeMT_RnD -
away
adjectiveSự dạy dỗ ấy chẳng những không thu hút mà càng khiến người ta xa cách tôn giáo.
Rather than attracting people, such teaching turned them away.
GlosbeMT_RnD -
far away from
Tôi thấy xa cách... với cô ấy quá.
I feel so far away from her now.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- freezing
- off
- remote
- removed
- stand-offish
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xa cách " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xa cách" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Xa Cách Tiếng Anh
-
→ Sự Xa Cách, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
XA CÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ XA CÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[English Town] Cách để Nói Về Sự Xa Cách Trong Mối Quan Hệ
-
XA CÁCH - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Xa Cách Bằng Tiếng Anh
-
Xa Cách | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "xa Cách" - Là Gì?
-
Xa Cách Trong Tiếng Tiếng Anh | Glosbe - Nội Thất Thiết Kế Cho Nhà Đẹp
-
19 điều Sẽ Giúp Mối Quan Hệ “yêu Xa” Sống Sót - Hotcourses Vietnam
-
Xa Cách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
11 Lời Khuyên để Duy Trì Mối Quan Hệ Yêu Xa ‹ GO Blog
-
Remoteness - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xa Cách Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số