Repairing | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: repairing Probably related with:
English Vietnamese
repairing sửa chữa ; sửa cái ; tu bổ ; việc sửa ; đang sửa chữa ; đang sửa ; để sửa chữa ;
repairing sửa chữa ; sửa cái ; tu bổ ; việc sửa ; đang sửa chữa ; đang sửa ; để sửa chữa ;
May related with:
English Vietnamese
repairable * tính từ - có thể sửa chữa, có thể tu sửa - có thể sửa, có thể chuộc (lỗi, sai lầm) - có thể đền bù, có thể bồi thường (thiệt hại)
repairer * danh từ - người sửa chữa, người tu sửa =watch repairer+ thợ chữa đồng h
awaiting-repair time - (Tech) thời gian chờ đợ sửa chữa
repair-shop * danh từ - hiệu sửa chữa, xưởng sửa chữa
repairment * danh từ - xem repair
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Sửa Chữa Tiếng Anh Là J