SỬA CHỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SỬA CHỮA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từsửa chữa
Ví dụ về việc sử dụng Sửa chữa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchữa bệnh thuốc chữadịch vụ sửa chữacửa hàng sửa chữaquá trình chữa lành công việc sửa chữaquá trình sửa chữakhả năng sửa chữasức mạnh chữa lành thời gian sửa chữaHơnSử dụng với động từcố gắng sửa chữagiúp sửa chữagiúp chữa lành sửa chữa miễn phí muốn sửa chữasửa chữa lớn bắt đầu sửa chữasửa chữa tốn kém muốn chữa lành chữa lành khỏi Hơn
Nếu cần sửa chữa, mình sẽ làm thế.
Bout 18 trạm+ một trạm để sửa chữagt;.Xem thêm
được sửa chữabe repairedbe fixedbe rectifiedsửa chữa nófix itsẽ sửa chữawill repaircần sửa chữaneed repairneeds repairneeds fixingneed to correcttự sửa chữarepair itselfself-repairself-healingself-repairingsửa chữa nhàhome repairhouse repairremodelingsửa chữa chúngrepair themgiúp sửa chữahelp repairhelp to fixhelp mendđã sửa chữarepairedfixedhave fixedmuốn sửa chữawant to fixlà sửa chữarepairis to repairis to fixis to correctthe correctionsửa chữa nhỏminor repairssmall repairsminor fixeskhông sửa chữanot repairdon't fixsửa chữa lớnmajor repairTừng chữ dịch
sửadanh từfixrepaircorrectionsửatính từcorrectsửađộng từeditchữadanh từcurefixrepairremedychữađộng từtreat STừ đồng nghĩa của Sửa chữa
khắc phục chính xác đúng fix repair cố định correctTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sửa Chữa Tiếng Anh Là J
-
SỬA CHỮA - Translation In English
-
SỬA CHỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sửa Chữa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sửa Chữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sua Chữa Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Từ điển Tiếng Việt "sửa Chữa" - Là Gì?
-
"đang Sửa Chữa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Repairing | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Sửa Chữa Tiếng Anh Là Gì
-
"Sữa Lỗi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Sửa Chữa Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sửa Chữa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Những Câu Tiếng Anh Nói Về Dịch Vụ Và Sửa Chữa - Thienmaonline
-
Repairs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Phát âm Chính Xác 'sữa Chua' Trong Tiếng Anh - VnExpress Video
-
Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì?
-
Sửa Chữa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi