Sửa Chữa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
repair, correct, mend là các bản dịch hàng đầu của "sửa chữa" thành Tiếng Anh.
sửa chữa verb noun + Thêm bản dịch Thêm sửa chữaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
repair
noun verbact of repairing something [..]
Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa.
The building is incapable of repair.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
correct
verb adjectiveTo make something that was not valid become right
Phải có cách nào đó để sửa chữa nó chứ.
There must be a way to correct this somehow.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
mend
verbVà trong khi ảnh đang sửa chữa, tôi sẽ phá chỗ khác.
While he mends, I'll smash them somewhere else.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fix
- to correct
- to fix
- to repair
- break
- correctional
- defecate
- doctor
- imp
- remedy
- repairing
- revamp
- cobble
- put right
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sửa chữa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sửa chữa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sửa Chữa Tiếng Anh Là J
-
SỬA CHỮA - Translation In English
-
SỬA CHỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỬA CHỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sửa Chữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sua Chữa Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Từ điển Tiếng Việt "sửa Chữa" - Là Gì?
-
"đang Sửa Chữa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Repairing | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Sửa Chữa Tiếng Anh Là Gì
-
"Sữa Lỗi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Sửa Chữa Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sửa Chữa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Những Câu Tiếng Anh Nói Về Dịch Vụ Và Sửa Chữa - Thienmaonline
-
Repairs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Phát âm Chính Xác 'sữa Chua' Trong Tiếng Anh - VnExpress Video
-
Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì?
-
Sửa Chữa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi