Server | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Mỹ
Có thể bạn quan tâm
server
noun us /ˈsɜr·vər/ Add to word list Add to word list B1 a computer that stores and manages programs and information used by other computers: an Internet server(Định nghĩa của server từ Từ điển thu nhỏ Thông dụng Webster © Cambridge University Press)
Bản dịch của server
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 電腦, 伺服器, 提供食物/飲料… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 计算机, 服务器, 提供食物/饮料… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha servidor, cubierto de servir, camarero… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha servidor, garçom/-onete [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt khay bưng thức ăn, người giao bóng… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (コンピュータの)サーバー, 給仕係(きゅうじがかり)… Xem thêm ana bilgisayar, çatallı kaşık, servis atan oyuncu… Xem thêm serveur/-euse [masculine-feminine], couvert à servir, serveur/-euse… Xem thêm servidor… Xem thêm opscheplepel, serveerder… Xem thêm servírovací mísa, podávající hráč, -ka… Xem thêm bestik, -bestik, server… Xem thêm peralatan makan, pelaku serve… Xem thêm สิ่งที่ใช้ในการเสิร์ฟอาหาร, ผู้เสิร์ฟลูกบอล… Xem thêm serwer, sztuciec, serwujący… Xem thêm bestick, servare… Xem thêm sudu garpu, peservis… Xem thêm das Servierbesteck, der Aufschläger… Xem thêm servitør [masculine], kelner [masculine], serveringsbestikk… Xem thêm (컴퓨터의) 서버… Xem thêm посуд, гравець, що подає м'яча… Xem thêm server (computer), posate, servitore… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
seriously sermon servant serve server service session set set off {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fall on hard times
to lose your money and start to have a difficult life
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh Mỹ EssentialBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Mỹ Essential Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add server to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm server vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Từ Server
-
Đồng Nghĩa Của Servers - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Impulsive
-
Nghĩa Của Từ Server - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Server Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Served - Idioms Proverbs
-
SERVER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Lỗi Khi Tạo Một Thủ Tục được Lưu Trữ Sử Dụng Từ đồng Nghĩa Cùng Với ...
-
Đơn Giản Hóa Mã SQL Server Bằng Cách Sử Dụng Từ đồng Nghĩa
-
Server Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Server, Từ Server Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"server" Là Gì? Nghĩa Của Từ Server Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Server - Wiktionary Tiếng Việt
-
Server To Server (ss) Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky