Sniffle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
sniffle
/'snifl/
* danh từ
(số nhiều) sự sổ mũi
tiếng xỉ mũi
* nội động từ
sổ mũi
Từ điển Anh Anh - Wordnet
sniffle
Similar:
snuffle: the act of breathing heavily through the nose (as when the nose is congested)
Synonyms: snivel
snivel: cry or whine with snuffling
Stop snivelling--you got yourself into this mess!
Synonyms: blubber, blub, snuffle
sniff: inhale audibly through the nose
the sick student was sniffling in the back row



Từ liên quan- sniffle
- sniffler
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Sniffle Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sniffle - Từ điển Anh - Việt
-
SNIFFLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Sniffle Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
SNIFFLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Get The Sniffles" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Từ điển Anh Việt "sniffles" - Là Gì?
-
Sniffle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ: Sniffle
-
Nghĩa Của Từ Sniffle Là Gì
-
Sniffle
-
Sniffle - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Sniffle Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'sniffle' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'sniffle|sniffles' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh